八字 · Về phương pháp · 四柱

Luận vận mệnh dựa trên
khoa học cổ Trung Hoa

Chúng tôi nghiên cứu BaZi (八字 — «Bát Tự», tám chữ) — phương pháp ra đời hơn 1200 năm trước vào đời Đường. Hệ thống đứng trên ba trụ cột: thời gian, không gian y sự vận động của ngũ hành. Không phỏng đoán — chỉ tính toán theo ngày và nơi sinh.

八字 — Tám chữ của vận mệnh

Từ tiếng Hán 八字 (BāZì) có nghĩa đen là «tám chữ». Mỗi người sinh vào một năm, tháng, ngày và giờ nhất định — mỗi tham số trong bốn tham số ấy được ghi bằng hai chữ (天干 «Thiên Can» và 地支 «Địa Chi»). Tổng cộng tám chữ, hợp thành lá số ngày sinh.

年柱 Year Pillar Trụ Năm
Tổ tiên, nghiệp, những năm đầu đời
月柱 Month Pillar Trụ Tháng
Gia đình, nghề nghiệp, xã hội
日柱 Day Pillar Trụ Ngày
Bản thân, bạn đời, hôn nhân
时柱 Hour Pillar Trụ Giờ
Con cái, di sản nghề nghiệp

Hạt nhân của lá số là 日主 (Rì Zhǔ) — Nhật Chủ. Đó là một trong mười Thiên Can của trụ ngày: chính nó đại diện cho bạn, cho bản tính và nguồn lực của bạn. Bảy chữ còn lại đều được luận trong quan hệ với Nhật Chủ.

知命者不立乎巖墻之下 «Kẻ biết mệnh mình thì không đứng dưới bức tường sắp đổ» — Mạnh Tử (孟子), thế kỷ IV trước Công nguyên

五行 — Ngũ Hành: vòng tương sinh và tương khắc

Nền tảng của BaZi là 五行 (Wǔ Xíng) — Ngũ Hành: Mộc (木), Hỏa (火), Thổ (土), Kim (金) và Thủy (水). Đó không phải các nguyên tố vật chất — mà là những nguyên mẫu của vận động, chuyển hoá và tương tác của khí.

Mộc (Mù)
Hỏa (Huǒ)
Thổ (Tǔ)
Kim (Jīn)
Thủy (Shuǐ)

Ngũ hành tạo thành hai vòng. Vòng tương sinh (相生 Xiāng Shēng): Mộc nuôi Hỏa → Hỏa sinh Thổ (tro) → Thổ sinh Kim → Kim sinh Thủy (ngưng tụ) → Thủy nuôi Mộc. Vòng tương khắc (相克 Xiāng Kè): Mộc khắc Thổ → Thổ ngăn Thủy → Thủy dập Hỏa → Hỏa luyện Kim → Kim chặt Mộc.

Hệ thống của chúng tôi tự động tính tỷ lệ từng hành trong lá số, xác định hành vượng và hành khuyết, rồi tìm ra Dụng Thần (用神 Yòng Shén) — nguồn lực mà khi được bồi đắp sẽ nâng chất lượng cuộc sống.

十神 — Thập Thần

Mỗi chữ trong bảy chữ còn lại của lá số (trừ Nhật Chủ) xác định một trong 十神 (Shí Shén) — Thập Thần: tính chất nguyên mẫu của tương tác với hành của Nhật Chủ. Đây là chìa khoá để hiểu sự nghiệp, tình cảm, sức khoẻ và nguồn lực.

比肩
Friend (Bǐ Jiān)
Tỷ Kiên — cùng hành, cùng âm dương
劫财
Rob Wealth (Jié Cái)
Kiếp Tài — cùng hành, khác âm dương
食神
Eating God (Shí Shén)
Thực Thần — hành được sinh ra, cùng âm dương
伤官
Hurting Officer (Shāng Guān)
Thương Quan — hành được sinh ra, khác âm dương
偏财
Indirect Wealth (Piān Cái)
Thiên Tài — hành bị khắc, cùng âm dương
正财
Direct Wealth (Zhèng Cái)
Chính Tài — hành bị khắc, khác âm dương
七杀
Seven Killings (Qī Shā)
Thất Sát — hành khắc bạn, cùng âm dương
正官
Direct Officer (Zhèng Guān)
Chính Quan — hành khắc bạn, khác âm dương
偏印
Indirect Resource (Piān Yìn)
Thiên Ấn — hành sinh ra bạn, cùng âm dương
正印
Direct Resource (Zhèng Yìn)
Chính Ấn — hành sinh ra bạn, khác âm dương

Tương tác giữa các Địa Chi

Mười hai Địa Chi (地支 Dì Zhī) chính là 12 con giáp của lịch Trung Hoa. Chúng không chỉ đánh dấu thời gian mà còn tương tác động với nhau, tạo nên những lực ngầm của lá số.

Những cách cục chính
六冲 Liù Chōng Lục Xung — hai chi đối nhau sinh xung đột, bất ổn. Chất xúc tác của thay đổi.
六合 Liù Hé Lục Hợp — hai chi kề nhau hợp lại, nâng đỡ lẫn nhau. Cộng hưởng và gắn kết.
三合 Sān Hé Tam Hợp — ba chi kết thành một cục ngũ hành có sức mạnh lớn hơn (局 Jú).
三会 Sān Huì Tam Hội — ba tháng liên tiếp cùng một hành theo mùa. Mạnh hơn cả Tam Hợp.
相刑 Xiāng Xíng Tương Hình — căng thẳng ngầm, biểu hiện ở sức khoẻ và các mối quan hệ.
相害 Xiāng Hài Tương Hại — một nhiễu loạn nhẹ làm yếu đi những cách cục tốt của lá số.

大运 và 流年 — Đại Vận và Lưu Niên

BaZi hiểu cuộc đời như một chuỗi thay đổi liên tục của các pha khí. 大运 (Dà Yùn) — Đại Vận: cứ mười năm một lần vận mệnh bước vào ảnh hưởng của một Thiên Can và một Địa Chi mới. Các vận được tính riêng cho từng người theo tính âm dương của lá số và chiều thuận nghịch.

流年 (Liú Nián) — Lưu Niên — trụ của năm, tác động lên tất cả mọi người cùng lúc. Tương tác của nó với các trụ cá nhân và Đại Vận đang chạy quyết định chất lượng của một năm cụ thể với một người cụ thể.

Hệ thống còn làm việc với 小运 (Xiǎo Yùn) — Tiểu Vận (mỗi vận một năm) để phân tích chi tiết những giai đoạn chuyển tiếp, và với 流月 (Liú Yuè) — Lưu Nguyệt khi chọn thời điểm thuận lợi cho những quyết định quan trọng.

Bản luận giải của chúng tôi vận hành ra sao

Giờ mặt trời thật (TST)

Trước khi dựng lá số, chúng tôi hiệu chỉnh thời điểm về Giờ mặt trời thật. Các múi giờ tiêu chuẩn tạo ra sai lệch tới ±2 giờ so với vị trí thật của mặt trời. Bộ máy của chúng tôi tính hiệu chỉnh theo kinh độ (4 phút/°) và phương trình thời gian — điều then chốt cho độ chính xác của trụ giờ và của Đại Vận.

Xác định vượng suy của Nhật Chủ

Chúng tôi dùng phương pháp cộng có trọng số: mỗi Địa Chi chứa Tàng Can với hệ số ảnh hưởng (主气 60%, 中气 30%, 余气 10%). Kết quả cuối được xếp theo thang: 旺 (Vượng) → 相 (Tướng) → 休 (Hưu) → 囚 (Tù) → 死 (Tử). Hệ số mùa ×1.5 bổ sung ảnh hưởng của khí tháng.

Nhận diện cách cục và tương tác

Bộ máy rà tám chữ để tìm 六冲, 六合, 三合, 三会, 相刑, 相害 và các hợp của Thiên Can (天干五合). Cách cục làm đổi sức mạnh, thậm chí đổi cả bản chất của các trụ — điều làm thay đổi tận gốc bản luận giải.

16 chương luận giải chuyên sâu

Lá số hoàn chỉnh được luận theo một cơ sở tri thức kinh điển gồm hơn 7405 quy tắc BaZi, rút ra từ các nguồn cổ điển. Hệ thống dựng một bản luận giải riêng: tính cách, sự nghiệp, tiền bạc, tình cảm, sức khoẻ, sứ mệnh, dự báo năm, Đại Vận và nhiều hơn nữa.

Kinh điển và các bậc thầy đương đại

Cơ sở tri thức của chúng tôi dựng trên các nguồn gốc và tác phẩm của những bậc thầy BaZi được công nhận. Chúng tôi cố ý không trộn những trường phái vênh nhau: BaZi cổ điển dựa trên một logic thống nhất, chứ không phải sự chắp vá.

Những gì chúng tôi không hứa

BaZi là công cụ để hiểu mình và định hướng, không phải lời tiên đoán về một tương lai cố định. Hệ thống mô tả xu hướng và tiềm năng, chứ không phải những sự kiện cứng nhắc. Chất lượng tính toán bị giới hạn bởi độ chính xác của giờ sinh (±15 phút là đổi trụ giờ), bởi độ chuẩn xác của dữ liệu lịch sử và bởi chiều sâu của việc luận giải.

Chúng tôi không làm phép thuật, tôn giáo hay nguỵ khoa học. BaZi là một hệ thống tương quan được hình thức hoá bằng toán học giữa thời gian và các khuôn mẫu con người, được truyền qua nhiều thế hệ học giả và bậc thầy Trung Hoa.

命由天定,运由己造 «Mệnh do trời định, nhưng đường đời do chính mình đi» — Ngạn ngữ Trung Hoa

Sẵn sàng biết lá số của mình chưa?

Tính chính xác theo ngày, giờ và nơi sinh. 16 chương luận giải riêng cho bạn.

✦   Lập lá số vận mệnh của tôi