“Tôi sinh vào khoảng trưa” — đây là câu nói điển hình của khách hàng khi đi xem lá số. Và câu trả lời điển hình của một nhà luận Bát Tự là: “Nếu không có giờ sinh chính xác, tôi không thể lập được lá số hoàn chỉnh”. Đây không phải là đòi hỏi vô lý hay chiêu tiếp thị. Đây là yêu cầu toán học của hệ thống: tám chữ Hán trong lá số được tính toán từ bốn trụ, và một trong bốn trụ đó chính là giờ sinh. Thiếu nó, bạn chỉ có 6 chữ thay vì 8 — một lá số bị khuyết thiếu, mất đi đúng một phần tư thông tin.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích tại sao giờ sinh lại quan trọng đến vậy, điều gì sẽ thay đổi khi giờ sinh khác nhau, những điều chỉnh cần thiết cho kinh độ và múi giờ là gì, và cần làm gì nếu không biết chính xác giờ sinh.
1 Tại sao Bát Tự chia ngày thành các khung 2 giờ
Trong hệ thống Trung Hoa, một ngày không chia thành 24 mà chia thành 12 canh giờ (時辰, thời thần). Mỗi “canh giờ” tương ứng với một trong 12 Địa Chi và kéo dài 120 phút.
Điều này liên quan đến thiên văn học cổ đại: 12 Địa Chi là 12 phân đoạn bằng nhau của vòng tròn. Sao Mộc (歲星, Tuế Tinh — “sao của năm”) đi qua một phân đoạn như vậy mất khoảng một năm — từ đó có chu kỳ 12 Địa Chi. Mặt trời trong chuyển động hàng ngày đi qua một phân đoạn mất hai giờ — từ đó có 12 canh giờ. Do đó, 12 canh giờ là một “hoàng đạo thu nhỏ trong ngày”, được sắp xếp giống như chu kỳ 12 năm của Địa Chi.
| Giờ | Địa Chi | Con giáp | Ngũ Hành |
|---|---|---|---|
| 23:00 – 00:59 | 子 | Tý · Chuột | Thủy (Dương) |
| 01:00 – 02:59 | 丑 | Sửu · Trâu | Thổ |
| 03:00 – 04:59 | 寅 | Dần · Hổ | Mộc (Dương) |
| 05:00 – 06:59 | 卯 | Mão · Mèo | Mộc (Âm) |
| 07:00 – 08:59 | 辰 | Thìn · Rồng | Thổ |
| 09:00 – 10:59 | 巳 | Tỵ · Rắn | Hỏa (Âm) |
| 11:00 – 12:59 | 午 | Ngọ · Ngựa | Hỏa (Dương) |
| 13:00 – 14:59 | 未 | Mùi · Dê | Thổ |
| 15:00 – 16:59 | 申 | Thân · Khỉ | Kim (Dương) |
| 17:00 – 18:59 | 酉 | Dậu · Gà | Kim (Âm) |
| 19:00 – 20:59 | 戌 | Tuất · Chó | Thổ |
| 21:00 – 22:59 | 亥 | Hợi · Lợn | Thủy (Âm) |
Bảng này là nền tảng. Nếu bạn biết giờ sinh chính xác đến từng giờ, bạn đã biết Địa Chi của giờ. Nhưng đó mới chỉ là một nửa câu chuyện — mỗi khung giờ hai tiếng còn có một Thiên Can đi kèm, và Thiên Can này phụ thuộc vào Thiên Can của ngày sinh.
2 Trụ Giờ — 1/4 lá số
Bát Tự (八字 — “tám chữ”) gồm bốn trụ: năm, tháng, ngày, giờ. Mỗi trụ gồm hai chữ: Thiên Can ở trên và Địa Chi ở dưới. Tổng cộng: 4 × 2 = 8 chữ. Trụ Giờ chính là hai chữ cuối cùng này.
8 chữ này mã hóa bốn khía cạnh của cuộc đời:
Hãy lưu ý: nếu không có trụ giờ, bạn sẽ không có dữ liệu về con cái, về tuổi già hay giai đoạn hậu vận. Và một điều nữa — giờ sinh chính xác giúp tính Đại Vận — các trụ vận lớn — chính xác hơn. Chiều của Đại Vận (thuận hay nghịch) chỉ phụ thuộc vào giới tính và tính Âm/Dương của năm sinh — giờ sinh không ảnh hưởng đến yếu tố này. Tuy nhiên, tuổi bắt đầu bước vào trụ Đại Vận đầu tiên được tính từ thời điểm sinh đến ranh giới tháng tiết khí (節) — tiết kế tiếp hoặc tiết trước đó, tùy theo chiều của vận: cứ 2 giờ sai lệch làm tuổi nhập vận lệch khoảng 10 ngày. Nguy hiểm nhất là sai sót ngay tại ranh giới của mùa — khi đó tháng sinh có thể bị thay đổi, kéo theo sự thay đổi của toàn bộ trình tự các trụ vận.
3 Điều gì thay đổi khi giờ sinh khác nhau
Để hiểu được quy mô của sự thay đổi, chúng ta hãy cùng phân tích một ví dụ cụ thể. Giả sử một đứa trẻ sinh vào ngày 23 tháng 2 năm 2026. Năm là Bính Ngọ (丙午): đã qua Lập Xuân (立春 - ngày 4 tháng 2), tức là năm Ngọ đã bắt đầu. Tháng là Canh Dần (庚寅), ngày là Mậu Thìn (戊辰), nghĩa là Nhật Chủ là Mậu (戊) - Thổ Dương. Chúng ta chỉ thay đổi giờ sinh.
Kịch bản A: sinh vào lúc 04:30 (giờ Dần, Hổ)
- Trụ giờ — Giáp Dần (甲寅), Mộc Dương trên Mộc.
- Đối với Nhật Chủ Mậu (戊), Giáp là Thất Sát (七殺 — “bảy sát”): Mộc khắc Thổ, và với hai chữ Dần 寅 (tháng và giờ) áp lực rất lớn. Hỏa của năm (丙午) biến nó thành sự hỗ trợ: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ (殺印相生 — Sát Ấn tương sinh).
- Cung con cái: con cái thông minh, năng động, sớm tự lập.
- Hậu vận: năng động, có trách nhiệm và uy tín.
- Tuổi nhập Đại Vận gần như giống kịch bản B: đối với bé trai là khoảng 3,5 tuổi, đối với bé gái là khoảng 6,5 tuổi. Mười tiếng chênh lệch chỉ dịch thời điểm này khoảng 50 ngày.
Kịch bản B: cùng một đứa trẻ đó, nhưng sinh vào lúc 14:30 (giờ Mùi, Dê)
- Trụ giờ — Kỷ Mùi (己未), Thổ Âm trên Thổ.
- Đối với Nhật Chủ Mậu (戊), Kỷ là Kiếp Tài (劫財 — “cướp tài”), cũng là Thổ. Thổ trở nên nhiều, Nhật Chủ mạnh lên rõ rệt. Địa Chi giờ 未 tạo thành Lục Hợp (午未) với Địa Chi năm 午.
- Cung con cái: con cái kiên trì, tự lập và có cá tính mạnh.
- Hậu vận: ổn định, được vây quanh bởi người thân; tiền bạc cần được trông chừng — Kiếp Tài có xu hướng chia chác và tiêu xài.
- Lá số hoàn toàn khác biệt về cấu trúc: ở kịch bản A, Nhật Chủ chịu áp lực của Thất Sát và dựa vào Hỏa, còn ở kịch bản B, bản thân Nhật Chủ đã mạnh — và những hành có ích lúc này đã là những hành khác.
Một ngày sinh tạo ra hai số phận hoàn toàn khác nhau. Sự nghiệp khác nhau, tài chính khác nhau, sức khỏe khác nhau và con cái cũng khác nhau. Đây không phải là nói quá — đó là toán học của hệ thống.
4 Tàng Can trong Địa Chi giờ
Mỗi Địa Chi trong 12 Địa Chi đều ẩn chứa 1–3 Thiên Can ẩn (藏干, Tàng Can). Đây là những năng lượng “ngủ yên”, có thể được kích hoạt khi gặp các điều kiện phù hợp — ví dụ như khi đến một Đại Vận hoặc Lưu Niên nhất định.
Tàng Can trong trụ giờ chính là những tài năng ẩn giấu mang tính “cá nhân” nhất. Chúng thường bộc lộ muộn hơn trong cuộc đời, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên, và thường đóng vai trò then chốt trong những gì một người để lại cho đời như một di sản.
Ví dụ: Tàng Can trong giờ Thìn (Rồng)
- Mậu (戊, chính) — Thổ Dương. Sự ổn định, thận trọng, tích lũy.
- Ất (乙) — Mộc Âm. Sự sáng tạo tinh tế, văn hóa.
- Quý (癸) — Thủy Âm. Trí tuệ, chiều sâu cảm xúc.
Một người có trụ giờ Thìn mang trong mình cả ba đặc điểm này. Chúng không phải lúc nào cũng lộ diện khi còn trẻ, nhưng sẽ bộc lộ theo tuổi tác hoặc được kích hoạt bởi Lưu Niên khi Thiên Can tương ứng xuất hiện.
5 Giờ sinh = Cung con cái
Địa Chi của giờ chính là Cung con cái (子女宮). Đây là cung trong lá số dùng để xem về chủ đề con cái: liệu có con hay không, giới tính là gì, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ra sao, và con cái có tài năng gì.
Các yếu tố cần xem xét
- Địa Chi giờ và ngũ hành của nó — sắc thái chung của chủ đề con cái.
- Sao con cái — đối với nam giới là Quan Sát (官殺), đối với nữ giới là Thực Thương (食傷). Sao này có mạnh trong lá số không? Có được trụ giờ trợ giúp không?
- Xung hay Hợp của giờ với các Địa Chi khác — xung đột hay hòa hợp trong quan hệ giữa cha mẹ và con cái.
- Tàng Can trong giờ — những tài năng sẽ truyền lại cho con cái hoặc những tài năng mà bản thân người đó sẽ phát triển thông qua việc nuôi dạy con.
Ví dụ, nếu nam giới có sao con cái (Quan Sát) mạnh và nằm ở trụ giờ — sẽ có nhiều con và có mối quan hệ tốt với chúng. Nếu sao này yếu hoặc bị khắc chế — chủ đề con cái sẽ gặp khó khăn, có thể có sự chậm trễ hoặc lo âu.
Nếu giờ bị Xung với trụ ngày — đó là mối quan hệ “lạnh nhạt” với con cái, dễ xảy ra xung đột hoặc con cái rời khỏi nhà sớm. Nếu Hợp — mối quan hệ hòa hợp, con cái sẽ gắn bó mật thiết với cha mẹ suốt đời.
6 Giờ sinh = Tuổi già và di sản
Trong sơ đồ tuổi tác cổ điển, mỗi trụ trong lá số sẽ quản lý một giai đoạn cuộc đời tương ứng:
- Trụ Năm: 1–16 tuổi (tuổi thơ, cha mẹ).
- Trụ Tháng: 17–32 tuổi (thanh xuân, sự nghiệp).
- Trụ Ngày: 33–48 tuổi (trưởng thành, hôn nhân).
- Trụ Giờ: 49+ tuổi (tuổi già, di sản).
Vì vậy, giờ sinh chính là dự báo cho nửa sau cuộc đời. Nếu trụ Giờ mang Dụng Thần thuận lợi — bạn có nhiều cơ hội có một tuổi già sung túc, khỏe mạnh và ý nghĩa. Nếu trụ Giờ mang hành bất lợi hoặc các thế Xung mạnh — những năm tháng về già có thể sẽ vất vả hơn: nhiều lo âu về sức khỏe, nguy cơ cô độc cao hơn.
Ngoài ra, trụ Giờ còn cho thấy những gì một người để lại cho đời: danh tiếng, các dự án, di sản tinh thần hay tài sản vật chất. Theo truyền thống, trụ Giờ được gọi là “vụ mùa muộn của cuộc đời”: đây là lúc con người ta thu hoạch những thành quả từ chính nỗ lực của mình.
7 Kinh độ và vĩ độ — sự hiệu chỉnh theo giờ mặt trời
Sai lầm phổ biến nhất của người nghiệp dư là lấy giờ “theo đồng hồ địa phương”. Tuy nhiên, trong Bát Tự phải sử dụng giờ mặt trời địa phương: giờ trung bình (LMT, Local Mean Time — có hiệu chỉnh theo kinh độ nơi sinh) hoặc chính xác hơn là giờ mặt trời thực — có thêm sự hiệu chỉnh theo phương trình thời gian, vốn thay đổi khoảng từ −14 đến +16 phút trong suốt cả năm.
Vấn đề nằm ở chỗ các múi giờ là phát minh của thế kỷ XIX nhằm phục vụ sự tiện lợi cho ngành đường sắt. Chúng đưa giờ mặt trời thực tế gần hơn với một khoảng thời gian tiêu chuẩn, nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Ngay cả trong một múi giờ lý tưởng rộng 15°, giờ mặt trời ở hai rìa của múi giờ đó vẫn chênh lệch với giờ tiêu chuẩn khoảng ±30 phút, trong khi các múi giờ thực tế thường rộng hơn — sự sai lệch có thể lên tới một tiếng rưỡi hoặc hơn.
Ví dụ: Thượng Hải và Kashgar
Toàn bộ Trung Quốc dùng chung một múi giờ UTC+8, nhưng Thượng Hải (121,5° Đ) và Kashgar (76,0° Đ) chênh nhau khoảng 3 tiếng giờ mặt trời — hơn một canh giờ rưỡi. Chỉ cần lệch nửa canh giờ cũng đủ làm thay đổi Địa Chi của giờ sinh nếu thời điểm sinh rơi vào gần ranh giới chuyển giao.
Cách tính toán sự hiệu chỉnh
Công thức rất đơn giản. Hãy lấy kinh độ nơi bạn sinh ra và so sánh với kinh tuyến trung tâm của múi giờ đó. Cứ mỗi 15° kinh độ tương ứng với 1 giờ, mỗi 1° tương ứng với 4 phút. Nếu bạn sinh ra ở phía Đông kinh tuyến trung tâm của múi giờ đó — mặt trời sẽ “đến sớm” hơn, chúng ta cộng thêm số phút. Nếu ở phía Tây — mặt trời sẽ “đến muộn” hơn, chúng ta trừ đi.
| Thành phố | Kinh độ | Múi giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 105,8° Đ | UTC+7 (trung tâm 105°) | +3 phút |
| Điện Biên Phủ | 103,0° Đ | UTC+7 | −8 phút |
| Đà Nẵng | 108,2° Đ | UTC+7 | +13 phút |
| TP. Hồ Chí Minh | 106,7° Đ | UTC+7 | +7 phút |
| Bangkok (Thái Lan) | 100,5° Đ | UTC+7 | −18 phút |
| Bắc Kinh (Trung Quốc) | 116,4° Đ | UTC+8 (trung tâm 120°) | −14 phút |
Bạn có thấy vấn đề không? Tại Bangkok, khi đồng hồ chỉ 13:00 thì giờ mặt trời tại địa phương mới khoảng 12:42. Nếu một đứa trẻ sinh ra theo đồng hồ lúc 13:00, thì thực tế trong hệ thống Bát Tự, đó vẫn là giờ Ngọ (Ngựa, 11:00–13:00) chứ không phải giờ Mùi (Dê, 13:00–15:00). Việc hiệu chỉnh này làm thay đổi cả Địa Chi của giờ sinh!
Các mức hiệu chỉnh trong bảng được tính dựa trên thời gian chính thức hiện tại. Đối với những người sinh vào các năm trước, trước tiên bạn cần xác định xem thời gian nào đang được áp dụng tại thành phố đó vào thời điểm đó: múi giờ ở nhiều nơi đã từng thay đổi. Ví dụ, miền Nam Việt Nam từ năm 1960 đến tháng 6 năm 1975 dùng giờ UTC+8, nên với người sinh tại Sài Gòn trong giai đoạn đó, trước khi hiệu chỉnh theo kinh độ cần trừ thêm 1 giờ.
8 Giờ mùa hè và giờ mùa đông — sự hiệu chỉnh kép
Sai lầm phổ biến thứ hai là quên mất yếu tố thời gian theo mùa. Việt Nam hiện không dùng giờ mùa hè (DST), nhưng nhiều nước từng hoặc vẫn đang chuyển giờ — phần lớn châu Âu, Hoa Kỳ, một phần nước Úc.
Nếu một người sinh vào mùa hè, ở một nước và vào những năm đang áp dụng giờ mùa hè — trong giấy khai sinh ghi là “13:00”, nhưng thực tế đó là 13:00 giờ mùa hè, tức là sớm hơn một giờ so với giờ tiêu chuẩn. Giờ tiêu chuẩn là 12:00, còn giờ mặt trời (có tính đến kinh độ) có thể lệch thêm vài chục phút tùy thành phố.
Ví dụ: sinh tại Sài Gòn vào lúc 11:50 ngày 15 tháng 7 năm 1970
- Giờ trên đồng hồ khi đó là giờ UTC+8 của miền Nam: 11:50.
- Trừ đi 1 giờ để về múi giờ chuẩn UTC+7 → 10:50.
- Cộng 7 phút chênh lệch kinh độ của Sài Gòn (106,7° Đ) → 10:57 giờ mặt trời trung bình.
- 10:57 nằm sát ranh giới giữa Tỵ (Rắn, 9–11) và Ngọ (Ngựa, 11–13). Với phương trình thời gian (vào giữa tháng 7 khoảng −6 phút) thì giờ mặt trời thực tế là khoảng 10:51, tức là đã thuộc giờ Tỵ.
Kết quả là, một người vốn nghĩ mình sinh vào “giờ Ngọ” theo đồng hồ, thực tế lại sinh vào ngay ranh giới giữa Tỵ và Ngọ, và theo giờ mặt trời thực tế thì khả năng cao là vào giờ Tỵ. Trường hợp này cần phải xác minh kỹ lưỡng: Tỵ hay Ngọ là hai lá số hoàn toàn khác biệt.
9 Những khó khăn về ranh giới giờ — 22:55, 23:05 và các trường hợp khác
Ranh giới giữa hai khoảng thời gian hai tiếng là vùng phức tạp nhất trong Bát Tự. Đặc biệt là ranh giới giữa Hợi (亥) và Tý (子) lúc 23:00 và thời điểm nửa đêm trong giờ Tý: đây còn là lúc ngày thay đổi. Ranh giới giữa Tý (子) và Sửu (丑) lúc 01:00 không làm thay đổi ngày nhưng sẽ làm thay đổi trụ giờ.
Vấn đề 23:00 — ranh giới kép
Trong hệ thống truyền thống, một ngày bắt đầu từ giờ Tý, tức là vào lúc 23:00, trong khi theo lịch dân sự, ngày cũ vẫn còn kéo dài cho đến nửa đêm. Do đó, giờ Tý được chia làm hai nửa:
- Tý muộn, hay Tý đêm (夜子 / 晚子, Dạ Tý / Vãn Tý), 23:00–23:59 — một số nhà luận Bát Tự coi phần này là “cuối ngày cũ”. Ngày vẫn là ngày cũ, nhưng trụ giờ là giờ Tý của ngày tiếp theo.
- Tý sớm (早子, Tảo Tý), 00:00–00:59 — sau nửa đêm, ngày mới đã thực sự bắt đầu.
Trong trường phái Tử Bình (子平) cổ điển và hầu hết các phần mềm máy tính hiện đại, toàn bộ giờ Tý đều được tính là ngày mới: một ngày mới bắt đầu ngay từ lúc 23:00. Một trường phái khác lại chia giờ Tý thành Tý sớm và Tý muộn, trong đó Tý muộn (23:00–23:59) thuộc về ngày cũ. Việc lựa chọn cách tính tùy thuộc vào quan điểm của mỗi nhà luận Bát Tự.
Cách xử lý trong các trường hợp ranh giới
- Nếu thời gian được ghi là “khoảng 23:00” — hãy lập cả hai phiên bản lá số (23:00 và 22:00), đối chiếu với các sự kiện thực tế trong cuộc đời khách hàng để xác định phiên bản nào chính xác.
- Nếu chênh lệch chỉ một phút mà làm thay đổi ngày sinh — đây là trường hợp cần hiệu chỉnh giờ sinh thông qua các sự kiện cuộc đời (xem bài viết riêng “Hiệu chỉnh giờ sinh”).
- Đừng tin vào độ chính xác đến từng phút nếu trên giấy chứng sinh chỉ ghi “13:00” — rất có thể đó là con số đã được làm tròn, và thời gian thực tế có thể là 12:53 hoặc 13:08.
Ranh giới 01:00 (Tý → Sửu)
Tương tự, sự chuyển giao từ Tý sang Sửu vào lúc 01:00 là sự thay đổi của Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh. Một đứa trẻ sinh lúc 00:55 và một đứa trẻ sinh lúc 01:05 sẽ có hai trụ giờ hoàn toàn khác nhau.
Xem trụ giờ trong lá số của bạn
Hãy lập lá số trong 2 phút và xem miễn phí Nhật Chủ, Tứ Trụ và sự cân bằng ngũ hành của bạn.
Lập lá số của tôi miễn phí →10 Phải làm gì nếu không biết giờ sinh
Nếu không biết giờ sinh (ví dụ: trong giấy chứng sinh cũ không ghi giờ, hoặc cha mẹ chỉ nhớ mang máng là “buổi sáng”, “buổi trưa” hoặc “buổi tối”) — có một vài phương pháp tiếp cận sau đây.
Các mức độ ước lượng
- “Sáng / ngày / tối / đêm” — điều này đã thu hẹp lựa chọn xuống còn 3 khung giờ hai tiếng. Bạn có thể lập 3 phiên bản lá số và tập trung vào những điểm chung giữa chúng.
- “Khoảng gần trưa” — khả năng cao là giờ Ngọ (11-13), hoặc có thể là giờ Tỵ (9-11) hoặc giờ Mùi (13-15). Có ba phương án.
- “Ở nhà hộ sinh bảo là sáng sớm tinh mơ” (trước bữa sáng) — giờ Dần, Mão hoặc Thìn.
- “Đêm muộn / rạng sáng” — giờ Hợi, Tý, Sửu.
Phương pháp “ba trụ”
Nếu hoàn toàn không biết giờ sinh, bạn có thể xem xét dựa trên ba trụ (năm-tháng-ngày) và tạm bỏ qua việc phân tích giờ sinh. Cách này cung cấp khoảng 3/4 lá số: tính cách, sự nghiệp, các mối quan hệ và dự báo tổng quát về Đại Vận. Tuy nhiên, nếu không có giờ sinh, sẽ không thể dự đoán chính xác các vấn đề về con cái, tuổi già và hậu vận.
Phương pháp hiệu chỉnh giờ sinh
Cách tốt nhất là hiệu chỉnh giờ sinh: tái lập giờ sinh dựa trên các sự kiện trong đời. Nhà luận Bát Tự sẽ lập nhiều phiên bản lá số khác nhau, sau đó đối chiếu thời gian thực tế của các sự kiện quan trọng (kết hôn, sinh con, bệnh nặng, thay đổi công việc) với Đại Vận và Lưu Niên của từng phiên bản — từ đó xác định phiên bản nào “khớp” nhất với cuộc đời thực.
Đây là một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi kinh nghiệm, nhưng việc hiệu chỉnh chính xác sẽ cho ra giờ sinh chuẩn xác với sai số chỉ trong vòng 2 giờ. Chúng tôi đã có một bài viết chi tiết riêng về phương pháp hiệu chỉnh này.
Giờ sinh không chỉ đơn thuần là một chi tiết kỹ thuật. Đó là 1/4 mã di truyền siêu hình của bạn, và nếu thiếu nó, Bát Tự chỉ mới hoạt động được 75%. Nếu bạn thực sự nghiêm túc trong việc luận giải lá số của mình — hãy tìm cho bằng được giờ sinh chính xác. Công sức bỏ ra chắc chắn sẽ được đền đáp xứng đáng.
Chúng tôi không cung cấp dịch vụ hiệu chỉnh giờ sinh
Chúng tôi không thực hiện và không bán dịch vụ xác định giờ sinh dựa trên các sự kiện trong đời: phương pháp này chưa được công bố. Tại một trang riêng biệt, chúng tôi đã tổng hợp các cách để bạn có thể lấy được giờ sinh chính xác; nếu không có giờ sinh, bạn vẫn có thể lập lá số dựa trên ba trụ hoàn toàn miễn phí.
Cần làm gì nếu không biết giờ sinh →Điều này thể hiện thế nào trong lá số của bạn?
Bài viết nói về những quy luật chung. Ý nghĩa với riêng bạn phụ thuộc vào Tứ Trụ của chính bạn: sức mạnh của Nhật Chủ, Dụng Thần và cách Đại Vận tương tác với từng năm. Bản luận giải cá nhân đi qua từng trụ theo phương pháp Tử Bình cổ điển.
Luận giải cá nhân “Tiêu chuẩn” · $11.90 Luận giải Đầy đủ · $51.90Ngoài ra còn có “Thập niên sắp tới” · $25.90 và “Premium” · $61.90. So sánh tất cả các gói →